Câu lạc bộ Vissel Kobe
Vissel Kobe (biệt danh “Vissel”, viết tắt VIS) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Kobe, Japan, thành lập năm 1994. CLB đang thi đấu tại J1 League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 44 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Michael Skibbe. Sân nhà là Noevir Stadium Kobe với sức chứa 34.000 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Vissel Kobe
Huấn luyện viên trưởng Vissel Kobe
Đội hình Vissel Kobe mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Daiya Maekawa | Gk | 32 | |
| 21 |
|
Shota Arai | Gk | 37 | |
| 32 |
|
Richard Monday Ubong | Gk | 20 | |
| 39 |
|
Shioki Takayama | Gk | 25 | |
| 71 |
|
Shūichi Gonda | Gk | 37 | |
| 1 |
|
Kota Watanabe | DM,M,AM(C) | 27 | |
| 1 |
|
Anderson José Lopes De Souza | AM,F(C) | 33 | |
| 1 |
|
Peter Edache Sunday | D,DM,M(L) | 19 | |
| 1 |
|
Issei Takahashi | D,DM,M(R) | 28 | |
| 1 |
|
Mihail Talevski | AM,F(RLC) | 22 | |
| 2 |
|
Nanasei Iino | D,DM,M(R) | 29 | |
| 3 |
|
Matheus Soares Thuler | D(C) | 27 | |
| 4 |
|
Tetsushi Yamakawa | D(RC),DM(R) | 28 | |
| 5 |
|
Yuta Goke | M,AM,F(C) | 27 | |
| 6 |
|
Takahiro Ogihara | DM,M(C) | 34 | |
| 7 |
|
Yosuke Ideguchi | DM,M(C) | 30 | |
| 10 |
|
Yūya Ōsako | AM,F(C) | 36 | |
| 11 |
|
Yoshinori Mutō | AM(RL),F(RLC) | 34 | |
| 13 |
|
Daiju Sasaki | AM,F(RLC) | 27 | |
| 15 |
|
Diego Jara Rodrigues | D,DM,M(L) | 31 | |
| 16 |
|
João Victor Andrade Caetano | D(LC) | 27 | |
| 18 |
|
Haruya Ide | AM(RLC) | 32 | |
| 24 |
|
Yusei Ozaki | D(C) | 23 | |
| 24 |
|
Gotoku Sakai | D,DM(RL) | 35 | |
| 25 |
|
Yuya Kuwasaki | D(RL),DM,M(RLC) | 28 | |
| 26 |
|
Jean Patric Lima Dos Reis | AM,F(RL) | 29 | |
| 28 |
|
Kento Hamasaki | M,AM(RC) | 19 | |
| 29 |
|
Ren Komatsu | F(C) | 28 | |
| 31 |
|
Takuya Iwanami | D(C) | 32 | |
| 33 |
|
Rikuto Hashimoto | AM(RLC) | 21 | |
| 35 |
|
Niina Tominaga | AM(RL),F(RLC) | 22 | |
| 38 |
|
Juzo Ura | AM(RL),F(RLC) | 22 | |
| 41 |
|
Katsuya Nagato | D,DM,M(L) | 31 | |
| 42 |
|
Justin Homma | D,DM(R) | 21 | |
| 43 |
|
Kaito Yamada | D(C) | 20 | |
| 44 |
|
Mitsuki Hidaka | D,DM(R),M(RC) | 23 | |
| 46 |
|
Sota Ito | AM,F(RL) | 18 | |
| 51 |
|
Taiga Seguchi | M,AM(RL) | 18 | |
| 53 |
|
Hayato Watanabe | F(C) | 19 | |
| 55 |
|
Yuta Miyahara | AM(RLC),F(RL) | 21 | |
| 56 |
|
Tafuku Satomi | M(C) | 17 | |
| 57 |
|
Ryosuke Irie | D,DM,M(L) | 21 | |
| 58 |
|
Sota Onishi | M,AM(RL) | 19 | |
| 80 |
|
Boniface Nduka | D(C) | 30 | |
Thành tích & danh hiệu Vissel Kobe
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Vissel Kobe (4-3-3)
Sân vận động Noevir Stadium Kobe
Noevir Stadium Kobe
Câu hỏi thường gặp về Vissel Kobe
Câu lạc bộ Vissel Kobe thành lập năm nào?
Vissel Kobe được thành lập vào năm 1994 tại Kobe, tính đến nay câu lạc bộ đã có 32 năm lịch sử.
Sân nhà của Vissel Kobe là sân vận động nào?
Vissel Kobe thi đấu trên sân vận động Noevir Stadium Kobe ở thành phố KOBE với sức chứa 34.000 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Vissel Kobe?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Vissel Kobe là Michael Skibbe người Germany, 61 tuổi.
Vissel Kobe đang thi đấu ở giải đấu nào?
Vissel Kobe thi đấu tại J1 League – giải vô địch quốc gia Japan trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Vissel Kobe mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Vissel Kobe mùa giải 2026/27 hiện có 44 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-3-3.
Vissel Kobe đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Vissel Kobe đã giành tổng cộng 6 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 2 lần vô địch J1 League.
Biệt danh của câu lạc bộ Vissel Kobe là gì?
Vissel Kobe có biệt danh là “Vissel”, tên viết tắt thường dùng là VIS.