Câu lạc bộ Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka (biệt danh “Hachi”, viết tắt AVI) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Fukuoka, Japan, thành lập năm 1982. CLB đang thi đấu tại J1 League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 45 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Kim Myung-Hwi. Sân nhà là Hakata No Mori Stadium với sức chứa 22.563 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Avispa Fukuoka
Huấn luyện viên trưởng Avispa Fukuoka
Đội hình Avispa Fukuoka mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Takumi Nagaishi | Gk | 30 | |
| 24 |
|
Yuma Obata | Gk | 24 | |
| 28 |
|
Kazuaki Suganuma | Gk | 25 | |
| 41 |
|
Kazuki Fujita | Gk | 25 | |
| 99 |
|
Powell Obinna Obi | Gk | 28 | |
| 1 |
|
Ryusei Kitahama | AM(RL),F(RLC) | 22 | |
| 1 |
|
Christ-Emmanuel Faitout Maouassa | D,DM,M,AM(L) | 28 | |
| 1 |
|
Shu Morooka | AM(RL),F(RLC) | 25 | |
| 2 |
|
Masato Yuzawa | D,DM,M(RL) | 32 | |
| 3 |
|
Tatsuki Nara | D(C) | 33 | |
| 5 |
|
Takumi Kamijima | D(C) | 29 | |
| 6 |
|
Masato Shigemi | DM,M(C) | 25 | |
| 8 |
|
Kohei Okuno | DM,M(C) | 26 | |
| 9 |
|
Lauro Ramòn Cazal | F(C) | 40 | |
| 10 |
|
Hisashi Jogo | AM,F(C) | 40 | |
| 10 |
|
Oleksandr Batalskyi | F(C) | 39 | |
| 11 |
|
Néstor Albiach Roger | AM,F(RLC) | 34 | |
| 11 |
|
Tomoya Miki | M,AM,F(C) | 28 | |
| 14 |
|
Shintaro Nago | DM,M,AM(C) | 30 | |
| 14 |
|
Panettiere Pierre Koulibaly | F(C) | 40 | |
| 14 |
|
Hugo Guimarães Silva Santos Almeida | F(C) | 40 | |
| 14 |
|
Christopher James O'grady | F(C) | 40 | |
| 15 |
|
Hiroki Akino | DM,M(C) | 31 | |
| 16 |
|
Itsuki Oda | D(RL),DM,M(L) | 28 | |
| 17 |
|
Oriol Romeu Vidal | DM,M(C) | 34 | |
| 22 |
|
Kazuki Fujimoto | AM,F(LC) | 28 | |
| 23 |
|
Daiki Fukazawa | D(RLC),DM,M(RL) | 28 | |
| 24 |
|
Yuhi Sakai | D(C) | 21 | |
| 25 |
|
Yuji Kitajima | AM(RL),F(RLC) | 26 | |
| 27 |
|
Shosei Usui | F(C) | 25 | |
| 28 |
|
Reiju Tsuruno | F(C) | 25 | |
| 29 |
|
Yota Maejima | D,DM,M(RL) | 29 | |
| 32 |
|
Abdul Hanan Sani Brown | F(C) | 20 | |
| 33 |
|
Kaoru Yamawaki | D,DM,M(R) | 25 | |
| 34 |
|
Keiya Shiihashi | D,DM,M(C) | 29 | |
| 37 |
|
Masaya Tashiro | D(C) | 33 | |
| 45 |
|
Daiki Miya | D(C) | 30 | |
| 46 |
|
Kazuki Fukushima | M(C) | 19 | |
| 47 |
|
Yu Hashimoto | D,DM,M(RL) | 24 | |
| 49 |
|
Ichika Maeda | AM(RL),F(RLC) | 20 | |
| 50 |
|
Sonosuke Sato | AM,F(RLC) | 23 | |
| 52 |
|
Shohei Takemoto | M,AM(L) | 18 | |
| 53 |
|
Hikaru Maeda | AM(RL),F(RLC) | 17 | |
| 55 |
|
Kokoro Maeda | M,AM(RL) | 22 | |
| 98 |
|
Werik Silva Pinto | F(C) | 24 | |
Thành tích & danh hiệu Avispa Fukuoka
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Avispa Fukuoka (3-2-2-2-1)
Sân vận động Hakata No Mori Stadium
Hakata No Mori Stadium
Câu hỏi thường gặp về Avispa Fukuoka
Câu lạc bộ Avispa Fukuoka thành lập năm nào?
Avispa Fukuoka được thành lập vào năm 1982 tại Fukuoka, tính đến nay câu lạc bộ đã có 44 năm lịch sử.
Sân nhà của Avispa Fukuoka là sân vận động nào?
Avispa Fukuoka thi đấu trên sân vận động Hakata No Mori Stadium ở thành phố Fukuoka với sức chứa 22.563 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Avispa Fukuoka?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Avispa Fukuoka là Kim Myung-Hwi người Korea Republic, 39 tuổi.
Avispa Fukuoka đang thi đấu ở giải đấu nào?
Avispa Fukuoka thi đấu tại J1 League – giải vô địch quốc gia Japan trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Avispa Fukuoka mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Avispa Fukuoka mùa giải 2026/27 hiện có 45 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Biệt danh của câu lạc bộ Avispa Fukuoka là gì?
Avispa Fukuoka có biệt danh là “Hachi”, tên viết tắt thường dùng là AVI.