Câu lạc bộ Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol (biệt danh “Taiyō-Ō”, viết tắt REY) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Kashiwa, Japan, thành lập năm 1992. CLB đang thi đấu tại J1 League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 42 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Ricardo Rodríguez. Sân nhà là Kashiwa no Ha Park Stadium với sức chứa 20.000 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Kashiwa Reysol
Huấn luyện viên trưởng Kashiwa Reysol
Đội hình Kashiwa Reysol mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Haruki Saruta | Gk | 27 | |
| 25 |
|
Ryosuke Kojima | Gk | 29 | |
| 28 |
|
Tomoya Wakahara | Gk | 26 | |
| 29 |
|
Kengo Nagai | Gk | 31 | |
| 46 |
|
Kenta Matsumoto | Gk | 29 | |
| 1 |
|
Yuito Kamo | M,AM(RL) | 17 | |
| 2 |
|
Hiromu Mitsumaru | D,DM,M(L) | 33 | |
| 3 |
|
Shogo Asada | D(LC) | 28 | |
| 4 |
|
Taiyo Koga | D(LC) | 27 | |
| 5 |
|
Keita Endo | AM(RLC),F(RL) | 28 | |
| 6 |
|
Yuto Yamada | M,AM(RLC) | 26 | |
| 6 |
|
Makoto Mitsuta | AM(RLC) | 27 | |
| 8 |
|
Yoshio Koizumi | M,AM(C) | 29 | |
| 9 |
|
Mao Hosoya | F(C) | 25 | |
| 11 |
|
Masaki Watai | M,AM(C) | 27 | |
| 13 |
|
Tomoya Inukai | D(C) | 33 | |
| 14 |
|
Mohamad Sadiki Wade | F(C) | 20 | |
| 14 |
|
Tomoaki Okubo | M,AM(RL) | 28 | |
| 16 |
|
Kōya Yuruki | AM(RLC) | 31 | |
| 17 |
|
Kohei Tezuka | DM,M(C) | 30 | |
| 18 |
|
Yuki Kakita | F(C) | 29 | |
| 19 |
|
Hayato Nakama | AM(RLC),F(RL) | 34 | |
| 20 |
|
Yusuke Segawa | D,DM,M(R),AM(RL),F(RLC) | 32 | |
| 21 |
|
Sota Iwanaga | M(C) | 20 | |
| 21 |
|
Yudai Konishi | DM,M,AM(C) | 28 | |
| 22 |
|
Hiroki Noda | D(C) | 29 | |
| 23 |
|
Kaiji Chonan | D,DM,M(R),AM(RL) | 17 | |
| 24 |
|
Tojiro Kubo | M,AM(R) | 27 | |
| 26 |
|
Daiki Sugioka | D(LC),DM,M(L) | 28 | |
| 27 |
|
Koki Kumasaka | DM,M(C) | 25 | |
| 28 |
|
Sachiro Toshima | M(C),AM(RLC) | 30 | |
| 30 |
|
Shusuke Furuya | AM,F(RLC) | 20 | |
| 32 |
|
Yusei Yamanouchi | D,DM,M(L),AM(RL) | 23 | |
| 36 |
|
Nabel Yoshitaka Furusawa | AM(RL),F(RLC) | 23 | |
| 38 |
|
Rei Shimano | DM,M(C) | 22 | |
| 39 |
|
Nobuteru Nakagawa | DM,M(C) | 24 | |
| 40 |
|
Riki Harakawa | DM,M,AM(C) | 33 | |
| 42 |
|
Wataru Harada | D(RC),DM,M(R) | 30 | |
| 44 |
|
Kenshin Yuba | M,AM(RL) | 25 | |
| 56 |
|
Kanade Tsuneto | D(C) | 22 | |
| 87 |
|
Hinata Yamauchi | M,AM(RL) | 25 | |
| 88 |
|
Seiya Baba | D,DM(C) | 24 | |
Thành tích & danh hiệu Kashiwa Reysol
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Kashiwa Reysol (3-2-2-2-1)
Sân vận động Kashiwa no Ha Park Stadium
Kashiwa no Ha Park Stadium
Câu hỏi thường gặp về Kashiwa Reysol
Câu lạc bộ Kashiwa Reysol thành lập năm nào?
Kashiwa Reysol được thành lập vào năm 1992 tại Kashiwa, tính đến nay câu lạc bộ đã có 34 năm lịch sử.
Sân nhà của Kashiwa Reysol là sân vận động nào?
Kashiwa Reysol thi đấu trên sân vận động Kashiwa no Ha Park Stadium ở thành phố Kashiwa với sức chứa 20.000 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Kashiwa Reysol?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Kashiwa Reysol là Ricardo Rodríguez người Spain, 52 tuổi.
Kashiwa Reysol đang thi đấu ở giải đấu nào?
Kashiwa Reysol thi đấu tại J1 League – giải vô địch quốc gia Japan trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Kashiwa Reysol mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Kashiwa Reysol mùa giải 2026/27 hiện có 42 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Kashiwa Reysol đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Kashiwa Reysol đã giành tổng cộng 6 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 1 lần vô địch J1 League.
Biệt danh của câu lạc bộ Kashiwa Reysol là gì?
Kashiwa Reysol có biệt danh là “Taiyō-Ō”, tên viết tắt thường dùng là REY.