Câu lạc bộ Tokyo Verdy
Tokyo Verdy (biệt danh “Verdy”, viết tắt TOK) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Tokyo, Japan, thành lập năm 1969. CLB đang thi đấu tại J1 League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 43 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Hiroshi Jofuku. Sân nhà là Ajinomoto Stadium với sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Tokyo Verdy
Huấn luyện viên trưởng Tokyo Verdy
Đội hình Tokyo Verdy mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Matheus Caldeira Vidotto De Oliveira | Gk | 33 | ||
| 19 |
|
Masahiro Iida | Gk | 26 | ||
| 21 |
|
Yuya Nagasawa | Gk | 30 | ||
| 31 |
|
Hiroki Mawatari | Gk | 32 | ||
| 41 |
|
Keisuke Nakamura | Gk | 21 | ||
| 1 |
|
Kazuya Kawaguchi | D(LC) | 20 | ||
| 1 |
|
Yoshiki Takushima | D(LC) | 22 | ||
| 2 |
|
Kai Shibato | DM,M(C) | 30 | ||
| 4 |
|
Naoki Hayashi | D(C) | 28 | ||
| 5 |
|
Ryota Inoue | D(C) | 26 | ||
| 6 |
|
Kazuya Miyahara | D(RC),DM(R) | 30 | ||
| 7 |
|
Yuan Matsuhashi | AM(RLC) | 24 | ||
| 8 |
|
Kosuke Saito | M(C),AM(RLC) | 29 | ||
| 9 |
|
Itsuki Someno | AM,F(C) | 25 | ||
| 10 |
|
Koki Morita | DM,M,AM(C) | 26 | ||
| 11 |
|
Hiroto Yamami | AM,F(LC) | 27 | ||
| 13 |
|
Goki Yamada | F(C) | 26 | ||
| 14 |
|
Yuya Fukuda | M,AM(RL) | 27 | ||
| 15 |
|
Kaito Suzuki | D(C) | 24 | ||
| 16 |
|
Shuhei Mizoguchi | D,DM,M(L) | 22 | ||
| 16 |
|
Rei Hirakawa | M,AM(C) | 26 | ||
| 17 |
|
Kim Hyun-Woo | F(C) | 25 | ||
| 19 |
|
Cho Yu-Min | D(C) | 29 | ||
| 19 |
|
Matthew Smith | F(C) | 29 | ||
| 20 |
|
Soma Meshino | DM,M(C) | 25 | ||
| 22 |
|
Yosuke Uchida | D,DM,M(R) | 24 | ||
| 24 |
|
Shion Nakayama | AM,F(RL) | 19 | ||
| 25 |
|
Issei Kumatoriya | AM(RLC) | 23 | ||
| 27 |
|
Kanya Fujimoto | M(C),AM(RLC) | 27 | ||
| 27 |
|
Ryosuke Shirai | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
| 28 |
|
Joi Yamamoto | DM,M(C) | 20 | ||
| 29 |
|
Maaya Sako | D(C) | 23 | ||
| 30 |
|
Gakuto Kawamura | AM,F(RL) | 20 | ||
| 33 |
|
Kazunari Ichimi | F(C) | 28 | ||
| 35 |
|
Shuto Tanabe | D(RLC) | 24 | ||
| 36 |
|
Riku Matsuda | D(RC),DM(R) | 27 | ||
| 38 |
|
Soma Kanda | F(C) | 20 | ||
| 40 |
|
Yuta Arai | AM,F(LC) | 23 | ||
| 42 |
|
Kento Imai | M(C) | 18 | ||
| 45 |
|
Shimon Teranuma | F(C) | 25 | ||
| 51 |
|
Sota Ofuji | F(C) | 19 | ||
| 55 |
|
Taiju Yoshida | D,DM,M(L) | 26 | ||
| 71 |
|
Hayato Hirao | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
Thành tích & danh hiệu Tokyo Verdy
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Tokyo Verdy (3-2-2-2-1)
Sân vận động Ajinomoto Stadium
Ajinomoto Stadium
Câu hỏi thường gặp về Tokyo Verdy
Câu lạc bộ Tokyo Verdy thành lập năm nào?
Tokyo Verdy được thành lập vào năm 1969 tại Tokyo, tính đến nay câu lạc bộ đã có 57 năm lịch sử.
Sân nhà của Tokyo Verdy là sân vận động nào?
Tokyo Verdy thi đấu trên sân vận động Ajinomoto Stadium ở thành phố Tokyo với sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Tokyo Verdy?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Tokyo Verdy là Hiroshi Jofuku người Japan, 68 tuổi.
Tokyo Verdy đang thi đấu ở giải đấu nào?
Tokyo Verdy thi đấu tại J1 League – giải vô địch quốc gia Japan trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Tokyo Verdy mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Tokyo Verdy mùa giải 2026/27 hiện có 43 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Tokyo Verdy đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Tokyo Verdy đã giành tổng cộng 8 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 2 lần vô địch J1 League.
Biệt danh của câu lạc bộ Tokyo Verdy là gì?
Tokyo Verdy có biệt danh là “Verdy”, tên viết tắt thường dùng là TOK.