Câu lạc bộ Viktoria Plzeň
Viktoria Plzeň (biệt danh “Viktoria”, viết tắt PLZ) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Plzeň, Czech Republic, thành lập năm 1911. CLB đang thi đấu tại 1.Liga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 44 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Radoslav Kovac. Sân nhà là Doosan Aréna với sức chứa 11.700 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Viktoria Plzeň
Huấn luyện viên trưởng Viktoria Plzeň
Đội hình Viktoria Plzeň mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dominik Tapaj | Gk | 22 | ||
| 13 |
|
Marián Tvrdon | Gk | 32 | ||
| 15 |
|
Matyáš Šilhavý | Gk | 19 | ||
| 28 |
|
Viktor Baier | Gk | 21 | ||
| 44 |
|
Florian Wiegele | Gk | 25 | ||
| 1 |
|
Ihlas Bebou | AM(RL),F(RLC) | 32 | ||
| 1 |
|
Daniel Suchý | DM,M,AM(C) | 20 | ||
| 1 |
|
Christophe Kabongo | AM,F(RLC) | 23 | ||
| 1 |
|
Sergio Guardiola Navarro | AM(L),F(LC) | 35 | ||
| 1 |
|
Pavel Hašek | AM,F(RLC) | 21 | ||
| 1 |
|
Filip Prebsl | D,DM(C) | 23 | ||
| 1 |
|
Sebastian Boháč | DM,M(C) | 24 | ||
| 1 |
|
Jan Kopic | M,AM(RL) | 36 | ||
| 1 |
|
Filip Lörincz | M,AM(C) | 21 | ||
| 1 |
|
Jakub Chalupa | DM,M(C) | 20 | ||
| 1 |
|
Adam Novák | AM(RL),F(RLC) | 18 | ||
| 1 |
|
Karim Onisiwo | AM,F(RLC) | 34 | ||
| 1 |
|
Baboucarr Faal | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 1 |
|
Adrian Zeljkovic | DM,M(C) | 24 | ||
| 3 |
|
Radek Büchner | D,DM,M(L) | 19 | ||
| 5 |
|
Karel Spáčil | D,DM,M(LC) | 23 | ||
| 6 |
|
Lukáš Červ | DM,M(C) | 25 | ||
| 9 |
|
Denis Višinský | AM(RLC) | 23 | ||
| 10 |
|
Mohamed Toure | AM,F(RLC) | 20 | ||
| 11 |
|
Matěj Vydra | AM,F(C) | 34 | ||
| 12 |
|
Alexandr Sojka | M,AM(C) | 23 | ||
| 14 |
|
Merchas Doski | D(LC),DM,M(L) | 26 | ||
| 17 |
|
Patrik Hrošovský | DM,M(C) | 34 | ||
| 18 |
|
Tomáš Ladra | AM,F(RLC) | 29 | ||
| 19 |
|
Cheick Oumar Souaré | D,DM(L),M,AM(LC) | 24 | ||
| 20 |
|
Jiří Maxim Panoš | M(C),AM(RC) | 18 | ||
| 21 |
|
Stefan Pirgic | M,AM,F(C) | 23 | ||
| 21 |
|
Václav Jemelka | D(LC) | 31 | ||
| 21 |
|
Denis Franke | AM,F(RLC) | 19 | ||
| 22 |
|
Jan Paluska | D(C) | 21 | ||
| 24 |
|
Cheikh Cory Sène | D(C) | 25 | ||
| 24 |
|
Václav Míka | D(C) | 26 | ||
| 34 |
|
Petr Kubín | D(C) | 20 | ||
| 36 |
|
Zbyněk Paidar | D,DM,M(RL) | 19 | ||
| 37 |
|
Dávid Krčík | D,DM(C) | 27 | ||
| 40 |
|
Sampson Kazorla Dweh Jr. | D(C) | 24 | ||
| 70 |
|
Salim Fago Lawal | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 80 |
|
Prince Kwabena Adu | AM,F(C) | 23 | ||
| 99 |
|
Amar Memić | D,DM,M(R),AM(RL) | 25 | ||
Sơ đồ chiến thuật Viktoria Plzeň (4-2-3-1)
Sân vận động Doosan Aréna
Doosan Aréna
Câu hỏi thường gặp về Viktoria Plzeň
Câu lạc bộ Viktoria Plzeň thành lập năm nào?
Viktoria Plzeň được thành lập vào năm 1911 tại Plzeň, tính đến nay câu lạc bộ đã có 115 năm lịch sử.
Sân nhà của Viktoria Plzeň là sân vận động nào?
Viktoria Plzeň thi đấu trên sân vận động Doosan Aréna ở thành phố Plzeň với sức chứa 11.700 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Viktoria Plzeň?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Viktoria Plzeň là Radoslav Kovac người Czech Republic, 46 tuổi.
Viktoria Plzeň đang thi đấu ở giải đấu nào?
Viktoria Plzeň thi đấu tại 1.Liga – giải vô địch quốc gia Czech Republic trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Viktoria Plzeň mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Viktoria Plzeň mùa giải 2026/27 hiện có 44 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
Viktoria Plzeň đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Viktoria Plzeň đã giành tổng cộng 8 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 6 lần vô địch 1.Liga.
Biệt danh của câu lạc bộ Viktoria Plzeň là gì?
Viktoria Plzeň có biệt danh là “Viktoria”, tên viết tắt thường dùng là PLZ.