Câu lạc bộ Slovan Liberec
Slovan Liberec (biệt danh “Modrobílí”, viết tắt SLO) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Liberec, Czech Republic, thành lập năm 1921. CLB đang thi đấu tại 1.Liga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 38 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Branislav Fodrek. Sân nhà là Stadión u Nisy với sức chứa 10.000 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Slovan Liberec
Huấn luyện viên trưởng Slovan Liberec
Đội hình Slovan Liberec mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 |
|
Jindřich Musil | Gk | 22 | |
| 28 |
|
Dominik Kúdelčík | Gk | 21 | |
| 33 |
|
Lukáš Pešl | Gk | 24 | |
| 40 |
|
Tomáš Koubek | Gk | 34 | |
| 47 |
|
Jan Sutr | Gk | 20 | |
| 1 |
|
Aleko Basiladze | AM,F(RL) | 20 | |
| 1 |
|
Sebastian Kop | DM,M(C) | 21 | |
| 1 |
|
Matěj Strnad | AM,F(LC) | 20 | |
| 1 |
|
Jan Boril | D(RLC),DM,M(RL) | 35 | |
| 1 |
|
Alexandr Bužek | DM,M(C) | 22 | |
| 1 |
|
Kristian Michal | DM,M(C) | 25 | |
| 1 |
|
Jakub Hudák | M,AM(C) | 22 | |
| 1 |
|
Matyáš Plot | DM,M,AM(C) | 21 | |
| 1 |
|
Filip Papoušek | M,AM(C) | 20 | |
| 3 |
|
Jan Mikula | D(RLC),DM,M(RL) | 34 | |
| 5 |
|
Petr Hodouš | D,DM(R),M,AM(RL) | 22 | |
| 7 |
|
Afolabi Soliu | AM,F(RLC) | 21 | |
| 9 |
|
Lukáš Mašek | AM,F(RLC) | 22 | |
| 10 |
|
Qëndrim Zyba | DM,M,AM(C) | 25 | |
| 12 |
|
Vojtěch Stránský | M,AM(RLC) | 23 | |
| 14 |
|
Daniel Rus | F(C) | 20 | |
| 14 |
|
Augustin Drakpe | D,DM(C) | 24 | |
| 14 |
|
Lukás Hůlka | D(C) | 31 | |
| 15 |
|
Milan Lexa | M,AM(C) | 22 | |
| 17 |
|
Petr Juliš | AM(RL),F(RLC) | 23 | |
| 18 |
|
Josef Kozeluh | D,DM,M(R) | 24 | |
| 20 |
|
Ermin Mahmić | M,AM(C) | 21 | |
| 21 |
|
Ghislain Vénuste Baboula | M,AM(RL) | 28 | |
| 21 |
|
Fallou Faye | DM,M(C) | 20 | |
| 22 |
|
Jan Knapík | D,DM(C) | 25 | |
| 22 |
|
Patrick Edeh John | AM,F(C) | 19 | |
| 23 |
|
Haris Berbić | D(C) | 20 | |
| 24 |
|
Patrik Dulay | M,AM(RL) | 21 | |
| 26 |
|
Lukás Masopust | D,DM,M,AM(RC) | 33 | |
| 27 |
|
Aziz Abdu Kayondo | D,DM,M(L) | 23 | |
| 28 |
|
Vojtech Sychra | M(C),AM(RLC) | 24 | |
| 32 |
|
Simon Gabriel | D(C) | 25 | |
| 99 |
|
Raimonds Krollis | F(C) | 24 | |
Sơ đồ chiến thuật Slovan Liberec (4-2-3-1)
Sân vận động Stadión u Nisy
Stadión u Nisy
Câu hỏi thường gặp về Slovan Liberec
Câu lạc bộ Slovan Liberec thành lập năm nào?
Slovan Liberec được thành lập vào năm 1921 tại Liberec, tính đến nay câu lạc bộ đã có 105 năm lịch sử.
Sân nhà của Slovan Liberec là sân vận động nào?
Slovan Liberec thi đấu trên sân vận động Stadión u Nisy ở thành phố Liberec với sức chứa 10.000 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Slovan Liberec?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Slovan Liberec là Branislav Fodrek người Slovakia, 45 tuổi.
Slovan Liberec đang thi đấu ở giải đấu nào?
Slovan Liberec thi đấu tại 1.Liga – giải vô địch quốc gia Czech Republic trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Slovan Liberec mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Slovan Liberec mùa giải 2026/27 hiện có 38 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
Slovan Liberec đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Slovan Liberec đã giành tổng cộng 5 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 3 lần vô địch 1.Liga.
Biệt danh của câu lạc bộ Slovan Liberec là gì?
Slovan Liberec có biệt danh là “Modrobílí”, tên viết tắt thường dùng là SLO.