Câu lạc bộ Sparta Praha
Sparta Praha (biệt danh “Železná Sparta”, viết tắt SPA) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Prague, Czech Republic, thành lập năm 1893. CLB đang thi đấu tại 1.Liga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 35 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Brian Priske. Sân nhà là Generali Arena với sức chứa 20.558 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Sparta Praha
Huấn luyện viên trưởng Sparta Praha
Đội hình Sparta Praha mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 |
|
Jakub Surovčík | Gk | 24 | ||
| 47 |
|
Krisztián Hegyi | Gk | 24 | ||
| 1 |
|
Dominik Holly | M,AM(C) | 22 | ||
| 1 |
|
Martin Suchomel | D,DM,M(RL) | 24 | ||
| 1 |
|
Šimon Tesař | D,DM,M(RL) | 20 | ||
| 1 |
|
Josimar Angelo Alcócer Mccook | AM,F(RL) | 22 | ||
| 1 |
|
Daniel Kaštánek | D,DM,M(C) | 23 | ||
| 3 |
|
Pavel Kaderábek | D,DM,M(R) | 34 | ||
| 4 |
|
Jakub Martinec | D,DM(C) | 28 | ||
| 5 |
|
Santiago Eneme Bocari | AM,F(RLC) | 26 | ||
| 6 |
|
Tobias Kvalvågnes Guddal | D(C) | 24 | ||
| 8 |
|
Magnus Kofod Andersen | DM,M(C) | 27 | ||
| 10 |
|
Adam Karabec | M(C),AM(RLC) | 23 | ||
| 10 |
|
Matěj Jurásek | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 11 |
|
Matěj Ryneš | M,AM(L) | 25 | ||
| 13 |
|
Hugo Sochůrek | DM,M,AM(C) | 18 | ||
| 14 |
|
Jonatan Braut Brunes | F(C) | 26 | ||
| 15 |
|
Vitályos Viktor Tamás | D(LC) | 19 | ||
| 16 |
|
Emmanuel Uchenna Aririerisim | D(C) | 22 | ||
| 17 |
|
John Anthony Mercado Cuero | D,DM,M(L),AM(RL) | 24 | ||
| 18 |
|
Andrew Irving | DM,M,AM(C) | 26 | ||
| 19 |
|
Adam Ševínský | D(C) | 22 | ||
| 19 |
|
Jadel Katongo | D(C) | 22 | ||
| 20 |
|
Sivert Heggheim Mannsverk | DM,M(C) | 24 | ||
| 21 |
|
Daniel Michl | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 21 |
|
João Alberto Grimaldo Ubidia | AM,F(RL) | 23 | ||
| 22 |
|
Loïc Mbe Soh | D(C) | 25 | ||
| 25 |
|
Ki-Jana Delano Hoever | D(RC),DM,M(R) | 24 | ||
| 26 |
|
Patrik Vydra | D,DM(C) | 23 | ||
| 27 |
|
Ebrima Singhateh | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 28 |
|
Roman Macek | M(C),AM(RLC) | 29 | ||
| 29 |
|
Matyáš Vojta | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 30 |
|
Jaroslav Zelený | D(LC),DM,M(L) | 34 | ||
| 33 |
|
Elias Cobbaut | D(LC) | 28 | ||
| 40 |
|
Andrea Cistana | D(RC) | 29 | ||
Sơ đồ chiến thuật Sparta Praha (4-2-3-1)
Sân vận động Generali Arena
Generali Arena
Câu hỏi thường gặp về Sparta Praha
Câu lạc bộ Sparta Praha thành lập năm nào?
Sparta Praha được thành lập vào năm 1893 tại Prague, tính đến nay câu lạc bộ đã có 133 năm lịch sử.
Sân nhà của Sparta Praha là sân vận động nào?
Sparta Praha thi đấu trên sân vận động Generali Arena ở thành phố Prague với sức chứa 20.558 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Sparta Praha?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Sparta Praha là Brian Priske người Denmark, 49 tuổi.
Sparta Praha đang thi đấu ở giải đấu nào?
Sparta Praha thi đấu tại 1.Liga – giải vô địch quốc gia Czech Republic trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Sparta Praha mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Sparta Praha mùa giải 2026/27 hiện có 35 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
Sparta Praha đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Sparta Praha đã giành tổng cộng 22 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 14 lần vô địch 1.Liga.
Biệt danh của câu lạc bộ Sparta Praha là gì?
Sparta Praha có biệt danh là “Železná Sparta”, tên viết tắt thường dùng là SPA.