Câu lạc bộ Kelty Hearts
Kelty Hearts (biệt danh “The Hearts”, viết tắt KEL) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Kelty, Scotland, thành lập năm 1975. CLB đang thi đấu tại League Two mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 38 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Tam O'Ware. Sân nhà là New Central Park với sức chứa 2.181 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Kelty Hearts
Huấn luyện viên trưởng Kelty Hearts
Đội hình Kelty Hearts mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 |
|
Jamie Smith | Gk | 24 | ||
| 21 |
|
Ryan Adamson | Gk | 32 | ||
| 4 |
|
Stephen Tomassen | D(RLC) | 33 | ||
| 4 |
|
Thomas O`ware | D(LC),DM(C) | 33 | ||
| 5 |
|
Callum Flatman | D(C) | 22 | ||
| 6 |
|
Alexander Ferguson | DM,M,AM(C) | 23 | ||
| 7 |
|
Lewis Moore | M,AM(RL) | 28 | ||
| 9 |
|
Craig Johnston | AM(RL),F(RLC) | 31 | ||
| 10 |
|
Innes Murray | M(C),AM(RLC) | 28 | ||
| 11 |
|
Robert Cole | AM(RLC),F(RL) | 23 | ||
| 14 |
|
Theo Mccormick | F(C) | 19 | ||
| 15 |
|
Craig William Clay | DM,M(C) | 34 | ||
| 19 |
|
Jack Brydon | D(C) | 23 | ||
| 19 |
|
Dylan Corr | D(C) | 21 | ||
| 19 |
|
Ryan Shanley | F(C) | 25 | ||
| 20 |
|
Scott Mercer | D,DM(RL) | 31 | ||
| 21 |
|
Finn Moffett | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 25 |
|
Azizbek Usmonov | M(C) | 34 | ||
| 26 |
|
Thomas Falconer | D,DM,M,AM(L) | 19 | ||
| 26 |
|
Jamie Hislop | AM(RL) | 18 | ||
| 26 |
|
Alasdair Davidson | D(RC) | 20 | ||
| 28 |
|
Darren Mcinally | DM,M(C) | 22 | ||
| 29 |
|
Connor Mcmanus | DM,M(C) | 30 | ||
| 29 |
|
Cristhian David Cuero Valencia | AM(RL),F(RLC) | 36 | ||
| 29 |
|
Gordon Walker | D(RC),DM(C) | 27 | ||
| 29 |
|
Callum Hannah | D,DM(L) | 21 | ||
| 40 |
|
Cosimo Forgione | M(C) | 34 | ||
| 40 |
|
Lewis Sandison | D(C) | 20 | ||
| 40 |
|
Robbie Hume | M(C) | 34 | ||
| 40 |
|
Kai Kirkpatrick | M(C) | 23 | ||
| 90 |
|
Rudi Bryce | AM,F(RLC) | 20 | ||
| 90 |
|
Yamilson Alexis Rivera Hurtado | AM,F(RC) | 37 | ||
| 90 |
|
Ross Cunningham | M(C),AM(RLC) | 28 | ||
| 90 |
|
Archie Margetts | D(C) | 17 | ||
| 90 |
|
Cameron Brown | M(C) | 16 | ||
| 90 |
|
Kian Mchale | M(C) | 18 | ||
| 90 |
|
Jay Snoddy | AM(RLC) | 19 | ||
| 90 |
|
Kallum Higginbotham | AM(RLC),F(RL) | 37 | ||
Thành tích & danh hiệu Kelty Hearts
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Kelty Hearts (3-2-2-2-1)
Sân vận động New Central Park
New Central Park
Câu hỏi thường gặp về Kelty Hearts
Câu lạc bộ Kelty Hearts thành lập năm nào?
Kelty Hearts được thành lập vào năm 1975 tại Kelty, tính đến nay câu lạc bộ đã có 51 năm lịch sử.
Sân nhà của Kelty Hearts là sân vận động nào?
Kelty Hearts thi đấu trên sân vận động New Central Park ở thành phố Kelty với sức chứa 2.181 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Kelty Hearts?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Kelty Hearts là Tam O'Ware người Scotland, 33 tuổi.
Kelty Hearts đang thi đấu ở giải đấu nào?
Kelty Hearts thi đấu tại League Two – giải vô địch quốc gia Scotland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Kelty Hearts mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Kelty Hearts mùa giải 2026/27 hiện có 38 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Kelty Hearts đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Kelty Hearts đã giành tổng cộng 3 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 2 lần vô địch Lowland League.
Biệt danh của câu lạc bộ Kelty Hearts là gì?
Kelty Hearts có biệt danh là “The Hearts”, tên viết tắt thường dùng là KEL.