Câu lạc bộ Livingston
Livingston (biệt danh “Livi”, viết tắt LIV) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Livingston, Scotland, thành lập năm 1995. CLB đang thi đấu tại Championship mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 36 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Glenn Whelan. Sân nhà là Almondvale Stadium với sức chứa 10.122 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Livingston
Huấn luyện viên trưởng Livingston
Đội hình Livingston mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
Jack Hamilton | Gk | 32 | ||
| 28 |
|
Jérôme Prior | Gk | 31 | ||
| 35 |
|
Evan Myles | Gk | 17 | ||
| 1 |
|
Cameron Palmer | DM,M(C) | 26 | ||
| 1 |
|
Liam Polworth | M,AM(C) | 31 | ||
| 1 |
|
Sam Culbert | AM(RL),F(RLC) | 20 | ||
| 1 |
|
Sam Alastair Nicholson | M,AM(RL) | 31 | ||
| 1 |
|
Saša Strujic | D,DM,M(L) | 34 | ||
| 1 |
|
Jack Wilkie | D(LC) | 23 | ||
| 1 |
|
Antonino Barillà | D,DM(L),M(LC) | 38 | ||
| 1 |
|
Jordan Doherty | D,DM,M(C) | 26 | ||
| 2 |
|
Cameron Kerr | D,DM,M(R) | 31 | ||
| 3 |
|
Babacar Fati | D,DM,M,AM(L) | 26 | ||
| 5 |
|
Ryan Mcgowan | D(RC) | 37 | ||
| 6 |
|
Aidan Denholm | DM,M(C) | 22 | ||
| 8 |
|
Scott Pittman | M(C),AM(RLC) | 34 | ||
| 9 |
|
Robbie Muirhead | AM,F(C) | 30 | ||
| 10 |
|
Erik Sorga | F(C) | 27 | ||
| 11 |
|
Connor Mclennan | AM(RL),F(RLC) | 26 | ||
| 14 |
|
Shane Blaney | D(C) | 27 | ||
| 15 |
|
Cameron Macpherson | D(R),DM,M(C) | 27 | ||
| 17 |
|
Tyrese Sinclair | AM(RLC) | 25 | ||
| 17 |
|
Nikola Prelčec | AM(RLC) | 36 | ||
| 17 |
|
Steven May | AM(L),F(LC) | 33 | ||
| 20 |
|
Emmanuel Danso | DM,M(C) | 25 | ||
| 21 |
|
Besir Iseni | D(LC),DM,M(C) | 26 | ||
| 21 |
|
Ambroise Oyongo Bitolo | D,DM,M(L) | 35 | ||
| 21 |
|
Wilde Donald Guerrier | D,DM,M(L),AM(RL) | 37 | ||
| 21 |
|
Bradly Van Hoeven | AM(RL) | 26 | ||
| 22 |
|
Emir Halilović | AM,F(RLC) | 36 | ||
| 23 |
|
Brooklyn Lukongola Kabongolo | D(C) | 23 | ||
| 24 |
|
Mitchell Robertson | D(LC) | 21 | ||
| 25 |
|
Bruce Anderson | F(C) | 28 | ||
| 26 |
|
Cristian Alexis Montaño Castillo | D,DM,M(L),AM(RL) | 34 | ||
| 29 |
|
Joshua Anthony Zimmerman | AM(RL),F(RLC) | 25 | ||
| 37 |
|
Scott Nathaniel Arfield | M,AM(RLC) | 37 | ||
Thành tích & danh hiệu Livingston
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Livingston (3-5-2)
Sân vận động Almondvale Stadium
Almondvale Stadium
Câu hỏi thường gặp về Livingston
Câu lạc bộ Livingston thành lập năm nào?
Livingston được thành lập vào năm 1995 tại Livingston, tính đến nay câu lạc bộ đã có 31 năm lịch sử.
Sân nhà của Livingston là sân vận động nào?
Livingston thi đấu trên sân vận động Almondvale Stadium ở thành phố Livingston với sức chứa 10.122 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Livingston?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Livingston là Glenn Whelan.
Livingston đang thi đấu ở giải đấu nào?
Livingston thi đấu tại Championship – giải vô địch quốc gia Scotland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Livingston mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Livingston mùa giải 2026/27 hiện có 36 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-5-2.
Livingston đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Livingston đã giành tổng cộng 8 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 4 lần vô địch League One.
Biệt danh của câu lạc bộ Livingston là gì?
Livingston có biệt danh là “Livi”, tên viết tắt thường dùng là LIV.