Câu lạc bộ Hibernian
Hibernian (biệt danh “The Hibees”, viết tắt HIB) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Edinburgh, Scotland, thành lập năm 1875. CLB đang thi đấu tại Premiership mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 37 cầu thủ. Sân nhà là Easter Road với sức chứa 20.421 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Hibernian
Huấn luyện viên trưởng Hibernian
Câu lạc bộ Hibernian hiện chưa có dữ liệu huấn luyện viên trưởng.
Đội hình Hibernian mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Raphael Lukas Sallinger | Gk | 30 | |
| 13 |
|
Jordan Clifford Smith | Gk | 31 | |
| 39 |
|
Freddie Owens | Gk | 20 | |
| 1 |
|
Pijus Širvys | D,DM,M(RL) | 28 | |
| 1 |
|
Gergely Mim | M,AM(RLC) | 27 | |
| 1 |
|
Jacob Macintyre | D,DM(R),M(RC) | 20 | |
| 1 |
|
Yvann Maçon | D,DM,M(RL) | 27 | |
| 1 |
|
Jérôme Xavier Roussillon | D,DM,M(L) | 33 | |
| 1 |
|
Iván Salvador Edu | AM,F(RLC) | 30 | |
| 4 |
|
Grant Campbell Hanley | D(C) | 34 | |
| 5 |
|
Warren Patrick O'hora | D(C) | 27 | |
| 8 |
|
Alasana Manneh | DM,M(C) | 28 | |
| 10 |
|
Martin Hopkin Boyle | AM,F(RLC) | 33 | |
| 11 |
|
Joseph Peter Newell | D(L),DM,M(LC) | 33 | |
| 11 |
|
Nathan Lowe | F(C) | 21 | |
| 14 |
|
Miguel Changa Chaiwa | D,DM,M(C) | 22 | |
| 14 |
|
Logan Ian Clarke Jiménez | F(C) | 18 | |
| 15 |
|
Jack Henry Stewart Iredale | D(LC),DM,M(L) | 30 | |
| 17 |
|
Adam Mayor | M(L),AM,F(LC) | 21 | |
| 17 |
|
Jamie Mcgrath | AM(RLC) | 29 | |
| 17 |
|
Callum Wright | DM,M,AM(C) | 26 | |
| 17 |
|
Jason Kerr | D,DM,M(C) | 29 | |
| 17 |
|
Tyrese Jay Francois | DM,M,AM(C) | 26 | |
| 19 |
|
Nicholas Cadden | D,DM,M,AM(L) | 30 | |
| 20 |
|
Josh Mulligan | D(R),DM,M(RC) | 23 | |
| 21 |
|
Jordan John Obita | D,DM,M,AM(L) | 32 | |
| 21 |
|
Joseph Mcgrath | D(C) | 19 | |
| 21 |
|
Dean Clelland | F(C) | 18 | |
| 22 |
|
Azeem Kerr Abdulai | D,DM,AM(RL),M(RLC) | 23 | |
| 25 |
|
Felix Passlack | D,DM,M(R) | 28 | |
| 27 |
|
Kanayochukwu Megwa | D,DM,M(R) | 21 | |
| 32 |
|
Josh Campbell | DM,M,AM(C) | 26 | |
| 33 |
|
Rocky Bushiri Kiranga | D(C) | 26 | |
| 35 |
|
Rudi Allan Molotnikov | AM(RLC) | 20 | |
| 47 |
|
Owen Elding | F(C) | 20 | |
| 55 |
|
Thibault Klidjé | F(C) | 25 | |
| 77 |
|
Ante Suto | AM(RL),F(RLC) | 26 | |
Thành tích & danh hiệu Hibernian
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Hibernian (3-2-2-2-1)
Sân vận động Easter Road
Easter Road
Câu hỏi thường gặp về Hibernian
Câu lạc bộ Hibernian thành lập năm nào?
Hibernian được thành lập vào năm 1875 tại Edinburgh, tính đến nay câu lạc bộ đã có 151 năm lịch sử.
Sân nhà của Hibernian là sân vận động nào?
Hibernian thi đấu trên sân vận động Easter Road ở thành phố Edinburgh với sức chứa 20.421 chỗ ngồi.
Hibernian đang thi đấu ở giải đấu nào?
Hibernian thi đấu tại Premiership – giải vô địch quốc gia Scotland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Hibernian mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Hibernian mùa giải 2026/27 hiện có 37 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Hibernian đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Hibernian đã giành tổng cộng 15 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 6 lần vô địch Championship.
Biệt danh của câu lạc bộ Hibernian là gì?
Hibernian có biệt danh là “The Hibees”, tên viết tắt thường dùng là HIB.