Câu lạc bộ FK Pardubice
FK Pardubice (biệt danh “FKP”, viết tắt PAR) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Pardubice, Czech Republic, thành lập năm 1910. CLB đang thi đấu tại 1.Liga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 39 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Jan Trousil. Sân nhà là Pod Vinicí với sức chứa 2.500 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ FK Pardubice
Huấn luyện viên trưởng FK Pardubice
Đội hình FK Pardubice mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Vladimir Neuman | Gk | 26 | ||
| 13 |
|
Jan Stejskal | Gk | 29 | ||
| 22 |
|
Matěj Šimůnek | Gk | 22 | ||
| 30 |
|
Aleš Mandous | Gk | 34 | ||
| 99 |
|
Luka Kharatishvili | Gk | 23 | ||
| 1 |
|
Marco John | D,DM(L),M(LC) | 24 | ||
| 1 |
|
Arouna Abdala Ouattara | DM,M(C) | 19 | ||
| 1 |
|
Dominique Celidor Simon | DM,M(C) | 26 | ||
| 1 |
|
Marek Icha | D(R),DM,M(RC) | 24 | ||
| 6 |
|
Jan Řezníček | DM,M(C) | 33 | ||
| 8 |
|
Vojtěch Patrák | AM,F(RLC) | 26 | ||
| 9 |
|
Daniel Smekal | AM,F(C) | 24 | ||
| 11 |
|
Jiří Zima | M(C),AM(RLC) | 18 | ||
| 12 |
|
Jan Tredl | D,DM(R),M(RC) | 22 | ||
| 15 |
|
Emmanuel Godwin | D,DM,M(RL) | 21 | ||
| 19 |
|
Michal Hlavaty | M,AM(C) | 28 | ||
| 19 |
|
Martin Reil | D,DM,M(R) | 20 | ||
| 20 |
|
Václav Drchal | F(C) | 27 | ||
| 21 |
|
Tomáš Koukola | D(LC) | 24 | ||
| 21 |
|
Daniel Pandula | AM(RLC),F(RL) | 22 | ||
| 21 |
|
Štěpán Machů | DM,M,AM(C) | 22 | ||
| 21 |
|
Marek Halda | DM,M(C) | 21 | ||
| 21 |
|
Tomáš Urban | AM(RL),F(RLC) | 19 | ||
| 24 |
|
Tomas Solil | M,AM(C) | 26 | ||
| 24 |
|
Enyiazu Chukwuebuka | D(C) | 20 | ||
| 24 |
|
Jakub Tecl | D(C) | 22 | ||
| 25 |
|
Ryan Mahuta | D,DM,M(L) | 24 | ||
| 26 |
|
Samuel Šimek | M,AM(C) | 24 | ||
| 28 |
|
Abdullahi Tanko | AM(R),F(RC) | 28 | ||
| 29 |
|
Filip Brdička | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 34 |
|
Diego Clemente Hall Zarate | M,AM(RL) | 20 | ||
| 35 |
|
Victor Elem Samuel | AM(RL),F(RLC) | 20 | ||
| 40 |
|
Tobias Boledovič | D(RLC),DM(RL) | 20 | ||
| 43 |
|
Jason Jonathan Brian Noslin | D(RC) | 26 | ||
| 44 |
|
Simon Bammens | D,DM,M,AM,F(C) | 28 | ||
| 77 |
|
Robi Saarma | AM,F(RLC) | 25 | ||
| 81 |
|
Kahuan Vinícius Guimaraes Da Silva | F(C) | 22 | ||
| 90 |
|
Giannis-Fivos Botos | AM(RLC) | 25 | ||
| 92 |
|
Bogdan Slyubyk | D(C) | 22 | ||
Thành tích & danh hiệu FK Pardubice
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật FK Pardubice (3-4-1-2)
Sân vận động Pod Vinicí
Pod Vinicí
Câu hỏi thường gặp về FK Pardubice
Câu lạc bộ FK Pardubice thành lập năm nào?
FK Pardubice được thành lập vào năm 1910 tại Pardubice, tính đến nay câu lạc bộ đã có 116 năm lịch sử.
Sân nhà của FK Pardubice là sân vận động nào?
FK Pardubice thi đấu trên sân vận động Pod Vinicí ở thành phố Pardubice với sức chứa 2.500 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của FK Pardubice?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của FK Pardubice là Jan Trousil người Czech Republic, 50 tuổi.
FK Pardubice đang thi đấu ở giải đấu nào?
FK Pardubice thi đấu tại 1.Liga – giải vô địch quốc gia Czech Republic trong mùa giải 2026/27.
Đội hình FK Pardubice mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình FK Pardubice mùa giải 2026/27 hiện có 39 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-4-1-2.
Biệt danh của câu lạc bộ FK Pardubice là gì?
FK Pardubice có biệt danh là “FKP”, tên viết tắt thường dùng là PAR.