Câu lạc bộ Airdrieonians
Airdrieonians (biệt danh “The Diamonds”, viết tắt AIR) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Airdrie, Scotland, thành lập năm 2002. CLB đang thi đấu tại League One mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 41 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV John Rankin. Sân nhà là Excelsior Stadium với sức chứa 10.171 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Airdrieonians
Huấn luyện viên trưởng Airdrieonians
Đội hình Airdrieonians mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Jamie Sneddon | Gk | 29 | ||
| 20 |
|
Cade Melrose | Gk | 21 | ||
| 31 |
|
Ruairidh Adams | Gk | 22 | ||
| 2 |
|
Dylan Macdonald | D,DM,M(R) | 23 | ||
| 3 |
|
Evan Easton | D,DM(C) | 21 | ||
| 4 |
|
Craig Ross | D(RLC) | 24 | ||
| 5 |
|
Sam Fisher | D(C) | 25 | ||
| 6 |
|
Ewan Simpson | M,AM(C) | 20 | ||
| 7 |
|
Robert Mahon | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 8 |
|
Gavin Gallagher | M,AM(C) | 22 | ||
| 8 |
|
Bruno Vain | AM,F(L) | 21 | ||
| 9 |
|
Adedapo Awokoya-Mebude | AM,F(RLC) | 25 | ||
| 10 |
|
Matty Yates | AM(RL),F(RLC) | 24 | ||
| 11 |
|
Aidan James Bridge | DM,M,AM(C) | 21 | ||
| 12 |
|
Kwame Owusu Boateng | D(RLC) | 27 | ||
| 14 |
|
Adam Gary Devine | D,DM(RL) | 23 | ||
| 15 |
|
Cole Mckinnon | DM,M,AM(C) | 23 | ||
| 16 |
|
Nicolás Hernán Nuñez Marambio | D,DM,M,AM(R) | 25 | ||
| 16 |
|
Dimitri Roszak | D,DM,M(R) | 22 | ||
| 16 |
|
Matthew Chubb | D(RC),DM,M(R) | 28 | ||
| 17 |
|
Henry James | D,DM,M(L) | 20 | ||
| 18 |
|
Liam Mcleish | AM,F(C) | 22 | ||
| 19 |
|
Simonas Jurgilas | D(RLC) | 28 | ||
| 19 |
|
Zac Butterworth | D,DM,M(R) | 25 | ||
| 19 |
|
Timothy Loic Messeck Boulet | D(RLC) | 27 | ||
| 19 |
|
Abdoul Kader Rafiu Kassali | D(RLC) | 28 | ||
| 23 |
|
Cole Williams | M(C) | 18 | ||
| 26 |
|
Dylan Williams | AM(RLC) | 18 | ||
| 27 |
|
Lewis Gibson | AM,F(L) | 21 | ||
| 29 |
|
Callum Burnside | M(C),AM(RLC) | 19 | ||
| 29 |
|
Reghan Tumilty | D,DM,M(R),AM(RL) | 29 | ||
| 29 |
|
Norayr Nikoghosyan | D(RC) | 24 | ||
| 29 |
|
Divine Iserhienrhien | F(C) | 18 | ||
| 29 |
|
Sebastian Rak | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 29 |
|
Benjamin Krizevac | AM(R),F(RC) | 22 | ||
| 31 |
|
Declan Gallagher | D(C) | 35 | ||
| 36 |
|
Mason Chisholm | D(C) | 19 | ||
| 38 |
|
Kian Derrick Taylor | D,DM,M(C) | 21 | ||
| 40 |
|
Connor Smith | M,AM(C) | 24 | ||
| 90 |
|
Luboš Praženka | AM,F(RL) | 21 | ||
| 90 |
|
Kane Andrei Timothy Owen | D,DM,M(L) | 32 | ||
Thành tích & danh hiệu Airdrieonians
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Airdrieonians (4-3-3)
Sân vận động Excelsior Stadium
Excelsior Stadium
Câu hỏi thường gặp về Airdrieonians
Câu lạc bộ Airdrieonians thành lập năm nào?
Airdrieonians được thành lập vào năm 2002 tại Airdrie, tính đến nay câu lạc bộ đã có 24 năm lịch sử.
Sân nhà của Airdrieonians là sân vận động nào?
Airdrieonians thi đấu trên sân vận động Excelsior Stadium ở thành phố Airdrie với sức chứa 10.171 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Airdrieonians?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Airdrieonians là John Rankin người Scotland, 53 tuổi.
Airdrieonians đang thi đấu ở giải đấu nào?
Airdrieonians thi đấu tại League One – giải vô địch quốc gia Scotland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Airdrieonians mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Airdrieonians mùa giải 2026/27 hiện có 41 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-3-3.
Airdrieonians đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Airdrieonians đã giành tổng cộng 9 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 3 lần vô địch Championship.
Biệt danh của câu lạc bộ Airdrieonians là gì?
Airdrieonians có biệt danh là “The Diamonds”, tên viết tắt thường dùng là AIR.