73 DM
Diogo Rafael Mendes Carraço
CARRAÇO
55 PAC
53 SHO
68 PAS
61 DRI
76 DEF
76 PHY
Portugal
League
Neuchâtel Xamax football club
Tên
CARRAÇO
Tuổi
24 (Sep 13, 2002)
Vị trí
DM M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
81
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn