Câu lạc bộ Wisla Plock
Wisla Plock (biệt danh “Nafciarze”, viết tắt WPL) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Plock, Poland, thành lập năm 1947. CLB đang thi đấu tại Ekstraklasa mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 36 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Adam Majewski. Sân nhà là Kazmierz Gorskiego với sức chứa 12.800 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Wisla Plock
Huấn luyện viên trưởng Wisla Plock
Đội hình Wisla Plock mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
Rafał Leszczyński | Gk | 34 | |
| 26 |
|
Jakub Burek | Gk | 23 | |
| 1 |
|
Grzegorz Wawrzyński | D(LC) | 31 | |
| 1 |
|
Aleksander Pawlak | D,DM,M,AM(R) | 24 | |
| 1 |
|
Dawid Krzyżański | M,AM(C) | 24 | |
| 3 |
|
Marcin Flis | D(LC) | 32 | |
| 4 |
|
Gustav Marcus Haglind-Sangré | D,DM(C) | 31 | |
| 6 |
|
Krystian Pomorski | DM,M,AM(C) | 30 | |
| 7 |
|
Olaf Kobacki | AM(RL),F(RLC) | 25 | |
| 8 |
|
Daniel Pacheco Lobato | DM,M,AM(C) | 35 | |
| 10 |
|
Said Hamulić | AM(L),F(LC) | 25 | |
| 11 |
|
Jorge Jiménez Rodríguez | AM(RLC) | 27 | |
| 14 |
|
Afonso Rodrigues E Silva | D(C) | 22 | |
| 16 |
|
Fabian Hiszpański | D,DM,M,AM(RL) | 32 | |
| 17 |
|
Szymon Leśniewski | DM(C) | 20 | |
| 17 |
|
Ivan Vasilev Trenchev | M(C) | 26 | |
| 17 |
|
Szymon Łapiński | M(C) | 26 | |
| 17 |
|
Adam Radwański | M(C),AM(RLC) | 28 | |
| 18 |
|
Jurica Pršir | DM,M,AM(C) | 26 | |
| 19 |
|
Dion Gallapeni | D,DM,M(L) | 21 | |
| 20 |
|
Łukasz Sekulski | F(C) | 35 | |
| 21 |
|
Žan Rogelj | D,DM,M,AM(R) | 26 | |
| 23 |
|
Patryk Kun | D,DM,M(L),AM(RL) | 31 | |
| 29 |
|
Adrian Bielka | M,AM,F(C) | 23 | |
| 31 |
|
Marcin Więckowski | D(C) | 22 | |
| 35 |
|
Marcin Kamiński | D(C) | 34 | |
| 37 |
|
Matvey Bokhno | D(C) | 18 | |
| 41 |
|
Jakub Lejman | D,DM,M,AM(L) | 19 | |
| 42 |
|
Filip Zając | D(C) | 21 | |
| 44 |
|
Przemysław Misiak | D(RC) | 23 | |
| 62 |
|
Michał Król | D,DM,M(R),AM(RL) | 26 | |
| 76 |
|
Mateusz Leśniewski | DM,M(C) | 18 | |
| 88 |
|
Kyriakos Savvidis | DM,M,AM(C) | 31 | |
| 91 |
|
Gleb Kuchko | M,AM(RL),F(RLC) | 21 | |
| 93 |
|
Filip Lodziński | D(RC),DM(C) | 22 | |
| 99 |
|
Deni Jurić | AM,F(C) | 29 | |
Thành tích & danh hiệu Wisla Plock
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Wisla Plock (3-5-2)
Sân vận động Kazmierz Gorskiego
Kazmierz Gorskiego
Câu hỏi thường gặp về Wisla Plock
Câu lạc bộ Wisla Plock thành lập năm nào?
Wisla Plock được thành lập vào năm 1947 tại Plock, tính đến nay câu lạc bộ đã có 79 năm lịch sử.
Sân nhà của Wisla Plock là sân vận động nào?
Wisla Plock thi đấu trên sân vận động Kazmierz Gorskiego ở thành phố Plock với sức chứa 12.800 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Wisla Plock?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Wisla Plock là Adam Majewski người Poland, 52 tuổi.
Wisla Plock đang thi đấu ở giải đấu nào?
Wisla Plock thi đấu tại Ekstraklasa – giải vô địch quốc gia Poland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Wisla Plock mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Wisla Plock mùa giải 2026/27 hiện có 36 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-5-2.
Wisla Plock đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Wisla Plock đã giành tổng cộng 3 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 1 lần vô địch II Liga.
Biệt danh của câu lạc bộ Wisla Plock là gì?
Wisla Plock có biệt danh là “Nafciarze”, tên viết tắt thường dùng là WPL.