Câu lạc bộ St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic (biệt danh “Saints”, viết tắt PAT) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Dublin, Ireland, thành lập năm 1929. CLB đang thi đấu tại Premier Division mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 43 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Stephen Kenny. Sân nhà là Richmond Park với sức chứa 5.340 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ St. Patrick's Athletic
Huấn luyện viên trưởng St. Patrick's Athletic
Đội hình St. Patrick's Athletic mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Danny Rogers | Gk | 32 | ||
| 43 |
|
Darragh Brunton | Gk | 17 | ||
| 44 |
|
Luke Cullen | Gk | 17 | ||
| 49 |
|
Sean Molloy | Gk | 22 | ||
| 94 |
|
Joseph Tetteh Anang | Gk | 26 | ||
| 2 |
|
Sean Hoare | D(RC) | 32 | ||
| 3 |
|
Anto Breslin | D,DM,M(L) | 29 | ||
| 4 |
|
Joe Redmond | D(C) | 26 | ||
| 6 |
|
Jamie Lennon | DM,M(C) | 28 | ||
| 7 |
|
Zachary Elbouzedi | M(RLC),AM(RL) | 28 | ||
| 8 |
|
Christopher Forrester | M(C),AM(RLC) | 33 | ||
| 9 |
|
Aidan Keena | AM(RL),F(RLC) | 27 | ||
| 10 |
|
Kian Leavy | M(C),AM(RLC) | 24 | ||
| 11 |
|
Jason Mcclelland | AM(RLC) | 29 | ||
| 15 |
|
Ronan Boyce | D,DM,M(R) | 25 | ||
| 16 |
|
Darragh Nugent | DM,M(C) | 25 | ||
| 17 |
|
Romal Jordan Palmer | DM,M(C) | 28 | ||
| 18 |
|
Max Andrew Mata | AM(RL),F(RLC) | 26 | ||
| 19 |
|
Orlandas Jakas | D(C) | 20 | ||
| 19 |
|
Barry Thomas Crowe | DM,M(C) | 24 | ||
| 21 |
|
Anthony Olusanya | AM,F(RLC) | 26 | ||
| 22 |
|
Yssouf Timan Soro | F(C) | 20 | ||
| 23 |
|
James Brown | D,DM,M(R) | 28 | ||
| 24 |
|
Luke Turner | D(C) | 24 | ||
| 25 |
|
Simon Power | M,AM(RL) | 28 | ||
| 27 |
|
Ryan David Edmondson | F(C) | 25 | ||
| 30 |
|
Josh O'connor | D(C) | 17 | ||
| 31 |
|
Billy Hayes | AM(RL) | 18 | ||
| 32 |
|
Billy Canny | D(RC) | 18 | ||
| 33 |
|
Martin Sean Mchale | D(LC) | 21 | ||
| 34 |
|
Kian Quigley | DM,M(C) | 17 | ||
| 35 |
|
Sam Rooney | F(C) | 17 | ||
| 36 |
|
Luke Kehir | AM(C) | 20 | ||
| 37 |
|
Joe Carroll-Byrne | M,AM(RL) | 17 | ||
| 39 |
|
Sam Steward | D(C) | 18 | ||
| 40 |
|
Rhys Bartley | M(C) | 20 | ||
| 46 |
|
Niall Sullivan | DM,M(C) | 17 | ||
| 47 |
|
Samuel Ogungbe | AM(RL),F(RLC) | 17 | ||
| 48 |
|
Ryan Sheridan | D,DM,M(L) | 17 | ||
| 79 |
|
Ivan Graminschii | D,DM,M(L) | 19 | ||
| 79 |
|
Kimson Kibaga | D(C) | 15 | ||
| 79 |
|
Jason Spelman | DM,M(C) | 17 | ||
| 79 |
|
Blake Devereux Lynch | AM(RL) | 16 | ||
Thành tích & danh hiệu St. Patrick's Athletic
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật St. Patrick's Athletic (3-5-2)
Sân vận động Richmond Park
Richmond Park
Câu hỏi thường gặp về St. Patrick's Athletic
Câu lạc bộ St. Patrick's Athletic thành lập năm nào?
St. Patrick's Athletic được thành lập vào năm 1929 tại Dublin, tính đến nay câu lạc bộ đã có 97 năm lịch sử.
Sân nhà của St. Patrick's Athletic là sân vận động nào?
St. Patrick's Athletic thi đấu trên sân vận động Richmond Park ở thành phố Dublin với sức chứa 5.340 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của St. Patrick's Athletic?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của St. Patrick's Athletic là Stephen Kenny người Ireland, 55 tuổi.
St. Patrick's Athletic đang thi đấu ở giải đấu nào?
St. Patrick's Athletic thi đấu tại Premier Division – giải vô địch quốc gia Ireland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình St. Patrick's Athletic mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình St. Patrick's Athletic mùa giải 2026/27 hiện có 43 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-5-2.
St. Patrick's Athletic đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, St. Patrick's Athletic đã giành tổng cộng 13 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 8 lần vô địch Premier Division.
Biệt danh của câu lạc bộ St. Patrick's Athletic là gì?
St. Patrick's Athletic có biệt danh là “Saints”, tên viết tắt thường dùng là PAT.