Câu lạc bộ Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo (biệt danh “Consa”, viết tắt HCS) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Sapporo, Japan, thành lập năm 1935. CLB đang thi đấu tại J2 League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 42 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Mihailo Petrović. Sân nhà là Sapporo Dome với sức chứa 40.000 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Hokkaido Consadole Sapporo
Huấn luyện viên trưởng Hokkaido Consadole Sapporo
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Takanori Sugeno | Gk | 42 | |
| 17 |
|
Jun Kodama | Gk | 29 | |
| 21 |
|
Shunta Awaka | Gk | 31 | |
| 34 |
|
Kojiro Nakano | Gk | 27 | |
| 42 |
|
Ryuma Takeuchi | Gk | 20 | |
| 51 |
|
Shun Takagi | Gk | 37 | |
| 55 |
|
Tomoki Tagawa | Gk | 24 | |
| 1 |
|
Yamato Okada | D(LC),DM(L) | 25 | |
| 1 |
|
Mizuki Uchida | D,DM,M(R) | 27 | |
| 2 |
|
Ryu Takao | D(RC),DM(R) | 29 | |
| 2 |
|
Thiraphat Puethong | AM,F(RL) | 19 | |
| 3 |
|
Park Min-Kyu | D,DM,M(L) | 31 | |
| 6 |
|
Toya Nakamura | D(C) | 26 | |
| 7 |
|
Supachok Sarachat | AM,F(RLC) | 28 | |
| 8 |
|
Kazuki Fukai | DM,M(C) | 31 | |
| 10 |
|
Hiroki Miyazawa | D,DM,M(C) | 37 | |
| 11 |
|
Ryota Aoki | AM(RLC) | 30 | |
| 14 |
|
Akito Fukumori | D(C) | 33 | |
| 14 |
|
Shingo Omori | F(C) | 25 | |
| 16 |
|
Tatsuya Hasegawa | AM(RLC) | 32 | |
| 20 |
|
Amadou Bakayoko | F(C) | 30 | |
| 22 |
|
Kinglord Safo | AM,F(RLC) | 24 | |
| 25 |
|
Leo Osaki | D,DM(C) | 35 | |
| 26 |
|
Kaito Konomi | D,DM,M(L) | 19 | |
| 26 |
|
Taika Nakashima | F(C) | 24 | |
| 27 |
|
Takuma Arano | DM,M,AM(C) | 33 | |
| 30 |
|
Hiromu Tanaka | M,AM(RL) | 27 | |
| 31 |
|
Yuto Horigome | D,DM,M(L) | 32 | |
| 31 |
|
Shuma Kido | M,AM(C) | 23 | |
| 35 |
|
Kosuke Hara | M,AM(RL) | 21 | |
| 37 |
|
Katsuyuki Tanaka | DM,M(C) | 24 | |
| 40 |
|
Shoji Toyama | F(C) | 24 | |
| 40 |
|
Shido Izuma | AM(RL),F(RLC) | 21 | |
| 41 |
|
Shuto Sugaya | DM,M(C) | 19 | |
| 47 |
|
Shota Nishino | D(C) | 22 | |
| 48 |
|
Kanta Sakamoto | D(C) | 20 | |
| 49 |
|
Kanta Kawasaki | M(C) | 19 | |
| 70 |
|
Vinicius Silveira Peixoto | AM,F(RL) | 22 | |
| 70 |
|
Francis Cann | D,DM,M(L),AM(RL) | 28 | |
| 71 |
|
Haruto Shirai | AM(RL),F(RLC) | 26 | |
| 90 |
|
Mário Sérgio Pereira Júnior | AM(RL),F(RLC) | 31 | |
| 99 |
|
Yuki Kobayashi | DM,M,AM(C) | 34 | |
Thành tích & danh hiệu Hokkaido Consadole Sapporo
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Hokkaido Consadole Sapporo (3-2-2-2-1)
Sân vận động Sapporo Dome
Sapporo Dome
Câu hỏi thường gặp về Hokkaido Consadole Sapporo
Câu lạc bộ Hokkaido Consadole Sapporo thành lập năm nào?
Hokkaido Consadole Sapporo được thành lập vào năm 1935 tại Sapporo, tính đến nay câu lạc bộ đã có 91 năm lịch sử.
Sân nhà của Hokkaido Consadole Sapporo là sân vận động nào?
Hokkaido Consadole Sapporo thi đấu trên sân vận động Sapporo Dome ở thành phố Sapporo với sức chứa 40.000 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Hokkaido Consadole Sapporo?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Hokkaido Consadole Sapporo là Mihailo Petrović người Austria, 68 tuổi.
Hokkaido Consadole Sapporo đang thi đấu ở giải đấu nào?
Hokkaido Consadole Sapporo thi đấu tại J2 League – giải vô địch quốc gia Japan trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo mùa giải 2026/27 hiện có 42 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-2-2-2-1.
Hokkaido Consadole Sapporo đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Hokkaido Consadole Sapporo đã giành tổng cộng 1 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 1 lần vô địch J2 League.
Biệt danh của câu lạc bộ Hokkaido Consadole Sapporo là gì?
Hokkaido Consadole Sapporo có biệt danh là “Consa”, tên viết tắt thường dùng là HCS.