Câu lạc bộ Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv (biệt danh “The Red Devils”, viết tắt HAP) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Tel Aviv, Israel, thành lập năm 1923. CLB đang thi đấu tại Ligat ha Al mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 38 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Elyaniv Barda. Sân nhà là Bloomfield Stadium với sức chứa 15.700 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Hapoel Tel Aviv
Huấn luyện viên trưởng Hapoel Tel Aviv
Đội hình Hapoel Tel Aviv mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dor Benyamini | Gk | 21 | ||
| 19 |
|
Ido Sharon | Gk | 24 | ||
| 19 |
|
Roy Baranes | Gk | 24 | ||
| 22 |
|
Assaf Tzur | Gk | 28 | ||
| 4 |
|
Francisco Alves Da Silva Neto | D(LC) | 28 | ||
| 5 |
|
Fernand Mayembo | D(C) | 30 | ||
| 6 |
|
Andrian Kraev | DM,M(C) | 27 | ||
| 7 |
|
Roy Korine | AM(RLC) | 24 | ||
| 9 |
|
Emmanuel Okyere Boateng | AM(RL),F(RLC) | 30 | ||
| 11 |
|
Stav Turiel | AM,F(RL) | 25 | ||
| 14 |
|
El Yam Kancepolsky | DM,M(C) | 22 | ||
| 15 |
|
Roei Alkukin | DM,M,AM(C) | 22 | ||
| 16 |
|
Evgeniy Pshennikov | AM,F(L) | 22 | ||
| 16 |
|
Sami Adam | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
| 16 |
|
Doron Leidner | D,DM(L),M(LC) | 24 | ||
| 18 |
|
Tal Archel | D,DM(C) | 23 | ||
| 19 |
|
Anas Mahamid | AM(RL),F(RLC) | 28 | ||
| 21 |
|
Shahar Piven | D(RC) | 31 | ||
| 23 |
|
Amit Lemkin | M(C),AM(LC) | 20 | ||
| 24 |
|
Ofer Gelbard | D,DM,M(L) | 20 | ||
| 27 |
|
Mor Buskila | AM,F(RL) | 22 | ||
| 29 |
|
Sean Fitzpatrick | AM,F(L) | 22 | ||
| 29 |
|
Sagi Genis | AM,F(RL) | 22 | ||
| 29 |
|
Idan Baranes | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 32 |
|
Yannick Cereso Frederik Leliendal | D,DM,M(L) | 24 | ||
| 35 |
|
Douglas Owusu | AM,F(RL) | 20 | ||
| 39 |
|
Gyorgei Kopraba | D,DM,M(L) | 20 | ||
| 40 |
|
Nicolás Ignacio Matamoros Sánchez | AM(RLC) | 22 | ||
| 40 |
|
Ariel Cohen | M(C) | 23 | ||
| 40 |
|
Abderrazak Ben Ammar | AM(RLC) | 24 | ||
| 40 |
|
Kittisak Phutchan | AM(RLC) | 25 | ||
| 40 |
|
Yonatan Farber | AM(RLC) | 25 | ||
| 44 |
|
Daniel Dappa | F(C) | 19 | ||
| 51 |
|
Omri Altman | AM,F(RLC) | 32 | ||
| 90 |
|
Ronald Erick Champang Zambrano | AM,F(RLC) | 32 | ||
| 90 |
|
Eduard Andrei Lambrinoc | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 97 |
|
Marcus Regis Coco | D,DM(R),M,AM(RL) | 30 | ||
| 98 |
|
Lucas De Oliveira Teodoro Falcão | DM,M(C) | 28 | ||
Thành tích & danh hiệu Hapoel Tel Aviv
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Hapoel Tel Aviv (4-4-2)
Sân vận động Bloomfield Stadium
Bloomfield Stadium
Câu hỏi thường gặp về Hapoel Tel Aviv
Câu lạc bộ Hapoel Tel Aviv thành lập năm nào?
Hapoel Tel Aviv được thành lập vào năm 1923 tại Tel Aviv, tính đến nay câu lạc bộ đã có 103 năm lịch sử.
Sân nhà của Hapoel Tel Aviv là sân vận động nào?
Hapoel Tel Aviv thi đấu trên sân vận động Bloomfield Stadium ở thành phố Tel Aviv với sức chứa 15.700 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Hapoel Tel Aviv?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Hapoel Tel Aviv là Elyaniv Barda người Israel, 44 tuổi.
Hapoel Tel Aviv đang thi đấu ở giải đấu nào?
Hapoel Tel Aviv thi đấu tại Ligat ha Al – giải vô địch quốc gia Israel trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Hapoel Tel Aviv mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Hapoel Tel Aviv mùa giải 2026/27 hiện có 38 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-4-2.
Hapoel Tel Aviv đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Hapoel Tel Aviv đã giành tổng cộng 3 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 2 lần vô địch Ligat ha Al.
Biệt danh của câu lạc bộ Hapoel Tel Aviv là gì?
Hapoel Tel Aviv có biệt danh là “The Red Devils”, tên viết tắt thường dùng là HAP.