Câu lạc bộ FK Partizani
FK Partizani là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Tirana, Albania, thành lập năm 1946. CLB đang thi đấu tại Kategoria Superiore mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 44 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Mislav Karoglan. Sân nhà là Qemal Stafa với sức chứa 19.700 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ FK Partizani
Huấn luyện viên trưởng FK Partizani
Đội hình FK Partizani mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
Alban Bekim Hoxha | Gk | 38 | ||
| 60 |
|
Pano Qirko | Gk | 27 | ||
| 1 |
|
Mateo Shanaj | M,AM(C) | 25 | ||
| 1 |
|
Mohanad Mando | AM(RLC),F(RL) | 24 | ||
| 1 |
|
Denis Sulo | D,DM,M(L) | 20 | ||
| 1 |
|
Kazeem Ogunleye | M,AM(C) | 20 | ||
| 2 |
|
Carlos Manuel Martínez Castro | D,DM(R) | 27 | ||
| 4 |
|
Andi Janjeva | D(RC) | 24 | ||
| 5 |
|
Altin Bytyçi | D(RC) | 25 | ||
| 6 |
|
Baboucarr Jatta | M,AM(C) | 20 | ||
| 7 |
|
Adnard Mehmeti | DM,M(C) | 25 | ||
| 8 |
|
Redon Ismaili | DM,M(C) | 24 | ||
| 9 |
|
Albers Keko | AM(RL),F(RLC) | 25 | ||
| 10 |
|
Xhuliano Skuka | AM(RL),F(RLC) | 28 | ||
| 11 |
|
Besar Gudjufi | AM(RLC) | 22 | ||
| 13 |
|
Marjus Kola | D,DM,M,AM(R) | 25 | ||
| 14 |
|
Elson Himallari | AM(RL),F(RLC) | 17 | ||
| 17 |
|
Geovani Reis Nascimento Júnior | AM(RLC) | 25 | ||
| 18 |
|
Rowan Human | M(C),AM(RLC) | 25 | ||
| 19 |
|
Archange Dieudonne Bintsouka Koxy | F(C) | 23 | ||
| 19 |
|
Dion Vata | M(C) | 17 | ||
| 20 |
|
Gjergji Kote | DM,M(C) | 22 | ||
| 21 |
|
Xheis Rushiti | AM(RL),F(RLC) | 23 | ||
| 21 |
|
Fabian Windhager | D,DM,M,AM(R) | 25 | ||
| 21 |
|
Valentino Murataj | DM,M(C) | 30 | ||
| 21 |
|
Altin Aliu | AM(RL),F(RLC) | 26 | ||
| 21 |
|
Oumar Sidibé | AM(RL),F(RLC) | 25 | ||
| 22 |
|
Tedi Malaj | AM(R),F(RC) | 19 | ||
| 23 |
|
Marcelino Preka | D(C) | 23 | ||
| 25 |
|
Rrok Toma | AM(RL),F(RLC) | 22 | ||
| 26 |
|
Paulo Buxhelaj | D,DM,M(L) | 23 | ||
| 28 |
|
Albion Marku | D,DM,M(R) | 26 | ||
| 29 |
|
Mateo Çipi | D(C) | 22 | ||
| 30 |
|
Diego Luis Aparicio Contreras | F(C) | 23 | ||
| 33 |
|
David Adeniyi Fadairo | AM,F(RLC) | 25 | ||
| 33 |
|
David Atanaskoski | D,DM(RL) | 30 | ||
| 34 |
|
Saliou Sembene | D(C) | 24 | ||
| 45 |
|
Laorent Shabani | M,AM(RL) | 27 | ||
| 51 |
|
Sekou Sidibe | AM,F(RL) | 25 | ||
| 77 |
|
Nebi Qokthi | AM(RL),F(RLC) | 20 | ||
| 82 |
|
Arafat Doumbia | DM,M(C) | 21 | ||
| 88 |
|
Oresti Rifa | AM(RL),F(RLC) | 19 | ||
| 92 |
|
Kamer Qaka | DM,M(C) | 31 | ||
| 99 |
|
Amos Nondi Obiero | D,DM(C) | 27 | ||
Thành tích & danh hiệu FK Partizani
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật FK Partizani (0-0-0)
Sân vận động Qemal Stafa
Qemal Stafa
Câu hỏi thường gặp về FK Partizani
Câu lạc bộ FK Partizani thành lập năm nào?
FK Partizani được thành lập vào năm 1946 tại Tirana, tính đến nay câu lạc bộ đã có 80 năm lịch sử.
Sân nhà của FK Partizani là sân vận động nào?
FK Partizani thi đấu trên sân vận động Qemal Stafa ở thành phố Tirana với sức chứa 19.700 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của FK Partizani?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của FK Partizani là Mislav Karoglan.
FK Partizani đang thi đấu ở giải đấu nào?
FK Partizani thi đấu tại Kategoria Superiore – giải vô địch quốc gia Albania trong mùa giải 2026/27.
Đội hình FK Partizani mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình FK Partizani mùa giải 2026/27 hiện có 44 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 0-0-0.
FK Partizani đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, FK Partizani đã giành tổng cộng 35 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 17 lần vô địch Kategoria Superiore.