Câu lạc bộ FC Sheriff Tiraspol
FC Sheriff Tiraspol là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Tiraspol, Moldova, thành lập năm 1997. CLB đang thi đấu tại Divizia Nationala mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 43 cầu thủ. Sân nhà là Sheriff Stadium với sức chứa 14.300 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ FC Sheriff Tiraspol
Huấn luyện viên trưởng FC Sheriff Tiraspol
Câu lạc bộ FC Sheriff Tiraspol hiện chưa có dữ liệu huấn luyện viên trưởng.
Đội hình FC Sheriff Tiraspol mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Emil Timbur | Gk | 29 | ||
| 21 |
|
Ivan Dyulgerov | Gk | 27 | ||
| 25 |
|
Serghei Obiscalov | Gk | 20 | ||
| 2 |
|
Atila Guilherme Sales Freire | D,DM,M(R) | 24 | ||
| 4 |
|
Natus Jamel Swen | D(RC) | 21 | ||
| 10 |
|
Jose Hugo Goncalves Flores | AM(RL),F(RLC) | 27 | ||
| 11 |
|
Vitor Hugo Morais De Oliveira | AM(RLC),F(RL) | 23 | ||
| 14 |
|
Qays Ghanem | F(C) | 28 | ||
| 16 |
|
David Holden | D,DM,M(L) | 21 | ||
| 16 |
|
Amir Brahimi | D,DM,M(R) | 21 | ||
| 16 |
|
Dan-Angelo Boțan | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
| 16 |
|
Vladislav Costin | D,DM,M(C) | 22 | ||
| 16 |
|
Nicolai Covalschi | D,DM(L),M(LC) | 22 | ||
| 17 |
|
Vsevolod Nihaev | AM(RLC) | 27 | ||
| 19 |
|
Jayder Asprilla Moreno | AM(L),F(LC) | 23 | ||
| 19 |
|
Veaceslav Cozma | F(C) | 21 | ||
| 19 |
|
Evangelos Meletiou | D(RLC) | 20 | ||
| 19 |
|
Artiom Dijinari | D(C) | 21 | ||
| 20 |
|
Riis Opoku Twumasi | D(C) | 20 | ||
| 21 |
|
Samba Koné | M,AM(C) | 24 | ||
| 24 |
|
Danila Forov | D,DM,M(R),AM(RL) | 22 | ||
| 26 |
|
Dhoraso Moreo Klas | DM,M,AM(C) | 25 | ||
| 26 |
|
Frederik Strømdahl Flaskager | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
| 29 |
|
Vladimir Fratea | M(C),AM(RC) | 23 | ||
| 29 |
|
Noah Sowinski | D,DM,M(R) | 20 | ||
| 29 |
|
Moussa Kyabou | DM,M(C) | 28 | ||
| 29 |
|
Emirhan Ünal | D,DM,M(R) | 21 | ||
| 29 |
|
Soumaila Magassouba | D(C) | 22 | ||
| 29 |
|
Tom Shepherd | D,DM,M(R) | 21 | ||
| 29 |
|
Arli Pergjoni | DM,M(C) | 24 | ||
| 29 |
|
Alexandru Faragau | D,DM,M(R) | 21 | ||
| 33 |
|
Mihail Corotcov | M,AM(C) | 18 | ||
| 35 |
|
Bourama Fomba | D(C) | 27 | ||
| 40 |
|
Ion Ciobanu | AM(RLC) | 20 | ||
| 40 |
|
Miguel Ângelo Sousa Leão Mota | D,DM,M,AM(R) | 23 | ||
| 42 |
|
Loukou Konan Jaures-Ulrich | AM,F(RLC) | 21 | ||
| 45 |
|
Baye Assane Ciss | D(RC) | 23 | ||
| 79 |
|
Rainey Breinburg | D,DM(L) | 21 | ||
| 79 |
|
Jair Ameth Modelo Herrera | D,DM,M(L) | 22 | ||
| 90 |
|
Meder Akmataliev | D,DM,M,AM(L) | 21 | ||
| 90 |
|
Victor Ciumașu | AM(RL),F(RLC) | 21 | ||
| 90 |
|
Said Magomedov | D,DM,M(R) | 21 | ||
| 90 |
|
Nikolai Covalschi | D,DM,M,AM(R) | 22 | ||
Thành tích & danh hiệu FC Sheriff Tiraspol
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật FC Sheriff Tiraspol (4-2-3-1)
Sân vận động Sheriff Stadium
Sheriff Stadium
Câu hỏi thường gặp về FC Sheriff Tiraspol
Câu lạc bộ FC Sheriff Tiraspol thành lập năm nào?
FC Sheriff Tiraspol được thành lập vào năm 1997 tại Tiraspol, tính đến nay câu lạc bộ đã có 29 năm lịch sử.
Sân nhà của FC Sheriff Tiraspol là sân vận động nào?
FC Sheriff Tiraspol thi đấu trên sân vận động Sheriff Stadium ở thành phố Tiraspol với sức chứa 14.300 chỗ ngồi.
FC Sheriff Tiraspol đang thi đấu ở giải đấu nào?
FC Sheriff Tiraspol thi đấu tại Divizia Nationala – giải vô địch quốc gia Moldova trong mùa giải 2026/27.
Đội hình FC Sheriff Tiraspol mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình FC Sheriff Tiraspol mùa giải 2026/27 hiện có 43 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
FC Sheriff Tiraspol đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, FC Sheriff Tiraspol đã giành tổng cộng 29 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 19 lần vô địch Divizia Nationala.